Từ vựng
バンクーバー (bankuubaa) nghĩa là gì?
バンクーバー trong tiếng Nhật nghĩa là thành phố Vancouver.
| Cách đọc | バンクーバー |
|---|---|
| Romaji | bankuubaa |
| Từ loại | danh từ |
バンクーバーバンクーバー
bankuubaa
thành phố Vancouver
- 1danh từ thành phố VancouverVancouver
Còn viết: 晩香波、晩香坡
Từ vựng
バンクーバー trong tiếng Nhật nghĩa là thành phố Vancouver.
| Cách đọc | バンクーバー |
|---|---|
| Romaji | bankuubaa |
| Từ loại | danh từ |
thành phố Vancouver
Còn viết: 晩香波、晩香坡