Từ vựng
バンカー (bankaa) nghĩa là gì?
バンカー trong tiếng Nhật nghĩa là (golf) hố cát, bẫy cát.
| Cách đọc | バンカー |
|---|---|
| Romaji | bankaa |
| Từ loại | danh từ |
バンカーバンカー
bankaa
(golf) hố cát, bẫy cát
- 1danh từ (golf) hố cát, bẫy cátbunker
Từ vựng
バンカー trong tiếng Nhật nghĩa là (golf) hố cát, bẫy cát.
| Cách đọc | バンカー |
|---|---|
| Romaji | bankaa |
| Từ loại | danh từ |
(golf) hố cát, bẫy cát