Từ vựng

バロメーター (baromeetaa) nghĩa là gì?

バロメーター trong tiếng Nhật nghĩa là khí áp kế; thước đo, chỉ số phản ánh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバロメーター
Romajibaromeetaa
Từ loạidanh từ
バロメーター
baromeetaa

khí áp kế; thước đo, chỉ số phản ánh

  1. 1danh từ khí áp kếbarometer (instrument)
  2. 2danh từ thước đo, chỉ số phản ánhmeasure (e.g. of one's health); indicator; index

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.