Từ vựng
バレンタインデー (barentaindee) nghĩa là gì?
バレンタインデー trong tiếng Nhật nghĩa là ngày lễ Tình nhân, ngày Valentine.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | バレンタインデー |
|---|
| Romaji | barentaindee |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
バレンタインデーバレンタインデー
barentaindee
ngày lễ Tình nhân, ngày Valentine
- 1danh từ ngày lễ Tình nhân, ngày ValentineValentine's Day