Từ vựng
バルカンラバー (barukanrabaa) nghĩa là gì?
バルカンラバー trong tiếng Nhật nghĩa là cao su lưu hóa.
| Cách đọc | バルカンラバー |
|---|---|
| Romaji | barukanrabaa |
| Từ loại | danh từ |
バルカンラバーバルカンラバー
barukanrabaa
cao su lưu hóa
- 1danh từ cao su lưu hóavulcanized rubber; vulcanised rubber
Từ vựng
バルカンラバー trong tiếng Nhật nghĩa là cao su lưu hóa.
| Cách đọc | バルカンラバー |
|---|---|
| Romaji | barukanrabaa |
| Từ loại | danh từ |
cao su lưu hóa