Từ vựng
バリトン (bariton) nghĩa là gì?
バリトン trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) giọng nam trung.
| Cách đọc | バリトン |
|---|---|
| Romaji | bariton |
| Từ loại | danh từ |
バリトンバリトン
bariton
(âm nhạc) giọng nam trung
- 1danh từ (âm nhạc) giọng nam trungbaritone
Từ vựng
バリトン trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) giọng nam trung.
| Cách đọc | バリトン |
|---|---|
| Romaji | bariton |
| Từ loại | danh từ |
(âm nhạc) giọng nam trung