Từ vựng

バリトン (bariton) nghĩa là gì?

バリトン trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) giọng nam trung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバリトン
Romajibariton
Từ loạidanh từ
バリトン
bariton

(âm nhạc) giọng nam trung

  1. 1danh từ (âm nhạc) giọng nam trungbaritone

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.