Từ vựng
バリケード (barikeedo) nghĩa là gì?
バリケード trong tiếng Nhật nghĩa là chướng ngại vật, rào chắn, chiến lũy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | バリケード |
|---|
| Romaji | barikeedo |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
バリケードバリケード
barikeedo
chướng ngại vật, rào chắn, chiến lũy
- 1danh từ chướng ngại vật, rào chắn, chiến lũybarricade