Từ vựng
バリエーション (barieeshon) nghĩa là gì?
バリエーション trong tiếng Nhật nghĩa là sự biến đổi, biến thể.
| Cách đọc | バリエーション |
|---|---|
| Romaji | barieeshon |
| Từ loại | danh từ |
バリエーションバリエーション
barieeshon
sự biến đổi, biến thể
- 1danh từ sự biến đổi, biến thểvariation
Từ vựng
バリエーション trong tiếng Nhật nghĩa là sự biến đổi, biến thể.
| Cách đọc | バリエーション |
|---|---|
| Romaji | barieeshon |
| Từ loại | danh từ |
sự biến đổi, biến thể