Từ vựng
バリウム (bariumu) nghĩa là gì?
バリウム trong tiếng Nhật nghĩa là bari; hỗn dịch bari sunfat.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | バリウム |
|---|
| Romaji | bariumu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
バリウムバリウム
bariumu
bari; hỗn dịch bari sunfat
- 1danh từ baribarium (Ba)
- 2danh từ hỗn dịch bari sunfatbarium sulfate suspension