Từ vựng

バリウム (bariumu) nghĩa là gì?

バリウム trong tiếng Nhật nghĩa là bari; hỗn dịch bari sunfat.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバリウム
Romajibariumu
Từ loạidanh từ
バリウム
bariumu

bari; hỗn dịch bari sunfat

  1. 1danh từ baribarium (Ba)
  2. 2danh từ hỗn dịch bari sunfatbarium sulfate suspension

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.