Từ vựng

バラード (baraado) nghĩa là gì?

バラード trong tiếng Nhật nghĩa là thơ tự sự ballade, khúc nhạc ballade; ca khúc ballad trữ tình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバラード
Romajibaraado
Từ loạidanh từ
バラード
baraado

thơ tự sự ballade, khúc nhạc ballade; ca khúc ballad trữ tình

  1. 1danh từ thơ tự sự ballade, khúc nhạc balladeballade (narrative poetry, musical composition)
  2. 2danh từ ca khúc ballad trữ tìnhballad (popular song)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.