Từ vựng

バランスシート (baransushiito) nghĩa là gì?

バランスシート trong tiếng Nhật nghĩa là bảng cân đối kế toán.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバランスシート
Romajibaransushiito
Từ loạidanh từ
バランスシート
baransushiito

bảng cân đối kế toán

  1. 1danh từ bảng cân đối kế toánbalance sheet

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.