Từ vựng
バプテスト (baputesuto) nghĩa là gì?
バプテスト trong tiếng Nhật nghĩa là tín đồ phái Báp-tít, giáo phái Báp-tít.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | バプテスト |
|---|
| Romaji | baputesuto |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
バプテストバプテスト
baputesuto
tín đồ phái Báp-tít, giáo phái Báp-tít
- 1danh từ tín đồ phái Báp-tít, giáo phái Báp-títBaptist; baptist