Từ vựng

バプテスト (baputesuto) nghĩa là gì?

バプテスト trong tiếng Nhật nghĩa là tín đồ phái Báp-tít, giáo phái Báp-tít.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバプテスト
Romajibaputesuto
Từ loạidanh từ
バプテスト
baputesuto

tín đồ phái Báp-tít, giáo phái Báp-tít

  1. 1danh từ tín đồ phái Báp-tít, giáo phái Báp-títBaptist; baptist

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.