Từ vựng

バブル (baburu) nghĩa là gì?

バブル trong tiếng Nhật nghĩa là bong bóng, bọt khí; (viết tắt) nền kinh tế bong bóng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバブル
Romajibaburu
Từ loạidanh từ
バブル
baburu

bong bóng, bọt khí; (viết tắt) nền kinh tế bong bóng

  1. 1danh từ bong bóng, bọt khíbubble
  2. 2danh từ (viết tắt) nền kinh tế bong bóngbubble economy

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.