Từ vựng

バファリン (bafuarin) nghĩa là gì?

バファリン trong tiếng Nhật nghĩa là (nhãn hiệu) thuốc giảm đau aspirin Bufferin.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバファリン
Romajibafuarin
Từ loạidanh từ
バファリン
bafuarin

(nhãn hiệu) thuốc giảm đau aspirin Bufferin

  1. 1danh từ (nhãn hiệu) thuốc giảm đau aspirin BufferinBufferin (brand of buffered aspirin)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.