Từ vựng

バニラ (banira) nghĩa là gì?

バニラ trong tiếng Nhật nghĩa là vani, hương vani.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバニラ
Romajibanira
Từ loạidanh từ
バニラ
banira

vani, hương vani

  1. 1danh từ vani, hương vanivanilla

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.