Từ vựng
バドミントン (badominton) nghĩa là gì?
バドミントン trong tiếng Nhật nghĩa là cầu lông, môn cầu lông.
| Cách đọc | バドミントン |
|---|---|
| Romaji | badominton |
| Từ loại | danh từ |
バドミントンバドミントン
badominton
cầu lông, môn cầu lông
- 1danh từ cầu lông, môn cầu lôngbadminton
Từ vựng
バドミントン trong tiếng Nhật nghĩa là cầu lông, môn cầu lông.
| Cách đọc | バドミントン |
|---|---|
| Romaji | badominton |
| Từ loại | danh từ |
cầu lông, môn cầu lông