Từ vựng

バトン (baton) nghĩa là gì?

バトン trong tiếng Nhật nghĩa là gậy tiếp sức, đũa chỉ huy dàn nhạc.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバトン
Romajibaton
Từ loạidanh từ
バトン
baton

gậy tiếp sức, đũa chỉ huy dàn nhạc

  1. 1danh từ gậy tiếp sức, đũa chỉ huy dàn nhạcbaton (relay, orchestral conducting, etc.)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.