Từ vựng

バックグラウンド (bakkuguraundo) nghĩa là gì?

バックグラウンド trong tiếng Nhật nghĩa là hậu cảnh, phông nền tranh ảnh; bối cảnh, xuất thân; (viết tắt) nhạc nền; (máy tính) chế độ chạy ngầm, nền.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバックグラウンド
Romajibakkuguraundo
Từ loạidanh từ
バックグラウンド
bakkuguraundo

hậu cảnh, phông nền tranh ảnh; bối cảnh, xuất thân; (viết tắt) nhạc nền; (máy tính) chế độ chạy ngầm, nền

  1. 1danh từ hậu cảnh, phông nền tranh ảnh, khung cảnhbackground (of a scene, picture, etc.)
  2. 2danh từ bối cảnh, xuất thân, hoàn cảnh nền tảngbackground (of an event, person, etc.); circumstances
  3. 3danh từ (viết tắt) nhạc nềnbackground music
  4. 4danh từ (máy tính) chế độ chạy ngầm, nềnbackground (activity)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.