Từ vựng

バックアップ (bakkuappu) nghĩa là gì?

バックアップ trong tiếng Nhật nghĩa là sự hậu thuẫn, sự hỗ trợ đắc lực; (thể thao) sự bọc lót, sự yểm trợ đồng đội; (máy tính) bản sao lưu, sự sao lưu dữ liệu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバックアップ
Romajibakkuappu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
バックアップ
bakkuappu

sự hậu thuẫn, sự hỗ trợ đắc lực; (thể thao) sự bọc lót, sự yểm trợ đồng đội; (máy tính) bản sao lưu, sự sao lưu dữ liệu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự hậu thuẫn, sự hỗ trợ đắc lựcbacking (an initiative, candidate, etc.); support
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (thể thao) sự bọc lót, sự yểm trợ đồng độibacking up (another player); covering
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) bản sao lưu, sự sao lưu dữ liệubackup

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.