Từ vựng
バチカン (bachikan) nghĩa là gì?
バチカン trong tiếng Nhật nghĩa là Tòa thánh Vatican.
| Cách đọc | バチカン |
|---|---|
| Romaji | bachikan |
| Từ loại | danh từ |
バチカンバチカン
bachikan
Tòa thánh Vatican
- 1danh từ Tòa thánh VaticanVatican
Còn viết: 和地関
Từ vựng
バチカン trong tiếng Nhật nghĩa là Tòa thánh Vatican.
| Cách đọc | バチカン |
|---|---|
| Romaji | bachikan |
| Từ loại | danh từ |
Tòa thánh Vatican
Còn viết: 和地関