Từ vựng

バタン (batan) nghĩa là gì?

バタン trong tiếng Nhật nghĩa là (tượng thanh) rầm, sầm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバタン
Romajibatan
Từ loạitrạng từ
バタン
batan

(tượng thanh) rầm, sầm

  1. 1trạng từ · adv-to (tượng thanh) rầm, sầmbang; slam; thud

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.