Từ vựng

バスト (basuto) nghĩa là gì?

バスト trong tiếng Nhật nghĩa là số đo vòng ngực; bộ ngực, vòng một; tượng bán thân, ảnh chân dung nửa người.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバスト
Romajibasuto
Từ loạidanh từ
バスト
basuto

số đo vòng ngực; bộ ngực, vòng một; tượng bán thân, ảnh chân dung nửa người

  1. 1danh từ số đo vòng ngựcbust (measurement)
  2. 2danh từ bộ ngực, vòng mộtbreasts; bosom
  3. 3danh từ tượng bán thân, ảnh chân dung nửa ngườibust (sculpture); half-length portrait

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.