Từ vựng

バスケット (basuketto) nghĩa là gì?

バスケット trong tiếng Nhật nghĩa là cái giỏ, cái rổ; (viết tắt) môn bóng rổ; vải dệt kiểu đan rổ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバスケット
Romajibasuketto
Từ loạidanh từ
バスケット
basuketto

cái giỏ, cái rổ; (viết tắt) môn bóng rổ; vải dệt kiểu đan rổ

  1. 1danh từ cái giỏ, cái rổbasket
  2. 2danh từ (viết tắt) môn bóng rổbasketball
  3. 3danh từ vải dệt kiểu đan rổbasket cloth

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.