Từ vựng
バスケットボール (basukettobooru) nghĩa là gì?
バスケットボール trong tiếng Nhật nghĩa là môn bóng rổ, quả bóng rổ.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | バスケットボール |
|---|
| Romaji | basukettobooru |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
バスケットボールバスケットボール
basukettobooru
môn bóng rổ, quả bóng rổ
- 1danh từ môn bóng rổ, quả bóng rổbasketball