Từ vựng

バザー (bazaa) nghĩa là gì?

バザー trong tiếng Nhật nghĩa là chợ phiên, hội chợ từ thiện; đợt bán hàng đặc biệt tại cửa hàng bách hóa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバザー
Romajibazaa
Từ loạidanh từ
バザー
bazaa

chợ phiên, hội chợ từ thiện; đợt bán hàng đặc biệt tại cửa hàng bách hóa

  1. 1danh từ chợ phiên, hội chợ từ thiệnbazaar; bazar
  2. 2danh từ đợt bán hàng đặc biệt tại cửa hàng bách hóaspecial sale (at a department store)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.