Từ vựng
バグダッド (bagudaddo) nghĩa là gì?
バグダッド trong tiếng Nhật nghĩa là thủ đô Baghdad.
| Cách đọc | バグダッド |
|---|---|
| Romaji | bagudaddo |
| Từ loại | danh từ |
バグダッドバグダッド
bagudaddo
thủ đô Baghdad
- 1danh từ thủ đô BaghdadBaghdad (Iraq)
Còn viết: 巴格達
Từ vựng
バグダッド trong tiếng Nhật nghĩa là thủ đô Baghdad.
| Cách đọc | バグダッド |
|---|---|
| Romaji | bagudaddo |
| Từ loại | danh từ |
thủ đô Baghdad
Còn viết: 巴格達