Từ vựng
バクテリア (bakuteria) nghĩa là gì?
バクテリア trong tiếng Nhật nghĩa là vi khuẩn, trực khuẩn.
| Cách đọc | バクテリア |
|---|---|
| Romaji | bakuteria |
| Từ loại | danh từ |
バクテリアバクテリア
bakuteria
vi khuẩn, trực khuẩn
- 1danh từ vi khuẩn, trực khuẩnbacteria; bacillus; germ
Từ vựng
バクテリア trong tiếng Nhật nghĩa là vi khuẩn, trực khuẩn.
| Cách đọc | バクテリア |
|---|---|
| Romaji | bakuteria |
| Từ loại | danh từ |
vi khuẩn, trực khuẩn