Từ vựng
バギー (bagii) nghĩa là gì?
バギー trong tiếng Nhật nghĩa là xe địa hình bốn bánh; xe buggy chạy trên cồn cát hoặc bãi biển; xe đẩy em bé.
| Cách đọc | バギー |
|---|---|
| Romaji | bagii |
| Từ loại | danh từ |
バギーバギー
bagii
xe địa hình bốn bánh; xe buggy chạy trên cồn cát hoặc bãi biển; xe đẩy em bé
- 1danh từ xe địa hình bốn bánhall-terrain vehicle; quad bike
- 2danh từ xe buggy chạy trên cồn cát hoặc bãi biểndune buggy; beach buggy
- 3danh từ xe đẩy em bébuggy; stroller; pushchair