Từ vựng
バウンド (baundo) nghĩa là gì?
バウンド trong tiếng Nhật nghĩa là nảy lên, bật nảy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | バウンド |
|---|
| Romaji | baundo |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
バウンドバウンド
baundo
nảy lên, bật nảy
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ nảy lên, bật nảybounce; bound