Từ vựng
バウムクーヘン (baumukuuhen) nghĩa là gì?
バウムクーヘン trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) bánh baumkuchen, bánh nướng nhiều lớp kiểu Đức.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | バウムクーヘン |
|---|
| Romaji | baumukuuhen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
バウムクーヘンバウムクーヘン
baumukuuhen
(ẩm thực) bánh baumkuchen, bánh nướng nhiều lớp kiểu Đức
- 1danh từ (ẩm thực) bánh baumkuchen, bánh nướng nhiều lớp kiểu Đứcbaumkuchen (German spit cake)