Từ vựng
バイリンガル (bairingaru) nghĩa là gì?
バイリンガル trong tiếng Nhật nghĩa là song ngữ, người nói hai thứ tiếng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | バイリンガル |
|---|
| Romaji | bairingaru |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
バイリンガルバイリンガル
bairingaru
song ngữ, người nói hai thứ tiếng
- 1danh từ · tính từ の song ngữ, người nói hai thứ tiếngbilingual