Từ vựng

バイブル (baiburu) nghĩa là gì?

バイブル trong tiếng Nhật nghĩa là Kinh Thánh; sách gối đầu giường, cẩm nang uy tín trong một lĩnh vực.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバイブル
Romajibaiburu
Từ loạidanh từ
バイブル
baiburu

Kinh Thánh; sách gối đầu giường, cẩm nang uy tín trong một lĩnh vực

  1. 1danh từ Kinh ThánhBible
  2. 2danh từ sách gối đầu giường, cẩm nang uy tín trong một lĩnh vựcbible (authoritative book in a particular sphere)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.