Từ vựng

バイパス (baipasu) nghĩa là gì?

バイパス trong tiếng Nhật nghĩa là đường tránh, đường vòng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバイパス
Romajibaipasu
Từ loạidanh từ, động từ (+する)
バイパス
baipasu

đường tránh, đường vòng

  1. 1danh từ · động từ (+する) đường tránh, đường vòngbypass

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.