Từ vựng

バイト (baito) nghĩa là gì?

バイト trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) việc làm thêm, công việc bán thời gian; người làm bán thời gian.

Thông tin tra cứu
Cách đọcバイト
Romajibaito
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
バイト
baito

(viết tắt) việc làm thêm, công việc bán thời gian; người làm bán thời gian

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ (viết tắt) việc làm thêm, công việc bán thời gianpart-time job; side job
  2. 2danh từ (viết tắt) người làm bán thời gianpart-time worker; part-timer

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.