Từ vựng
バイオテクノロジー (baiotekunorojii) nghĩa là gì?
バイオテクノロジー trong tiếng Nhật nghĩa là công nghệ sinh học, kỹ thuật sinh học.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | バイオテクノロジー |
|---|
| Romaji | baiotekunorojii |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
バイオテクノロジーバイオテクノロジー
baiotekunorojii
công nghệ sinh học, kỹ thuật sinh học
- 1danh từ công nghệ sinh học, kỹ thuật sinh họcbiotechnology