Từ vựng

ハーレム (haaremu) nghĩa là gì?

ハーレム trong tiếng Nhật nghĩa là hậu cung.

Thông tin tra cứu
Cách đọcハーレム
Romajihaaremu
Từ loạidanh từ
ハーレム
haaremu

hậu cung

  1. 1danh từ hậu cungharem

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.