Từ vựng

ハーフ (haafu) nghĩa là gì?

ハーフ trong tiếng Nhật nghĩa là một nửa, phân nửa; người lai, người mang hai dòng máu; (thể thao) hiệp đấu; (viết tắt, thể thao) tiền vệ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcハーフ
Romajihaafu
Từ loạidanh từ
ハーフ
haafu

một nửa, phân nửa; người lai, người mang hai dòng máu; (thể thao) hiệp đấu; (viết tắt, thể thao) tiền vệ

  1. 1danh từ một nửa, phân nửahalf
  2. 2danh từ người lai, người mang hai dòng máu — nhất là người lai Nhậtbiracial person (esp. half-Japanese); person of mixed parentage
  3. 3danh từ (thể thao) hiệp đấuhalf (of a game)
  4. 4danh từ (viết tắt, thể thao) tiền vệhalfback
  5. 5danh từ (golf) nửa vòng sân gồm chín lỗ9-hole half (of a round)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.