Từ vựng
ハーフタイム (haafutaimu) nghĩa là gì?
ハーフタイム trong tiếng Nhật nghĩa là (thể thao) giờ nghỉ giữa hai hiệp.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ハーフタイム |
|---|
| Romaji | haafutaimu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ハーフタイムハーフタイム
haafutaimu
(thể thao) giờ nghỉ giữa hai hiệp
- 1danh từ (thể thao) giờ nghỉ giữa hai hiệphalf time; halftime