Từ vựng

ハーフタイム (haafutaimu) nghĩa là gì?

ハーフタイム trong tiếng Nhật nghĩa là (thể thao) giờ nghỉ giữa hai hiệp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcハーフタイム
Romajihaafutaimu
Từ loạidanh từ
ハーフタイム
haafutaimu

(thể thao) giờ nghỉ giữa hai hiệp

  1. 1danh từ (thể thao) giờ nghỉ giữa hai hiệphalf time; halftime

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.