Từ vựng
ハードル (haadoru) nghĩa là gì?
ハードル trong tiếng Nhật nghĩa là rào chắn trên đường chạy; (viết tắt, thể thao) môn chạy vượt rào; rào cản, trở ngại.
| Cách đọc | ハードル |
|---|---|
| Romaji | haadoru |
| Từ loại | danh từ |
ハードルハードル
haadoru
rào chắn trên đường chạy; (viết tắt, thể thao) môn chạy vượt rào; rào cản, trở ngại
- 1danh từ rào chắn trên đường chạyhurdle
- 2danh từ (viết tắt, thể thao) môn chạy vượt ràohurdle race; hurdles
- 3danh từ rào cản, trở ngạihurdle; obstacle