Từ vựng
ハードボイルド (haadoboirudo) nghĩa là gì?
ハードボイルド trong tiếng Nhật nghĩa là lạnh lùng, gai góc, cứng rắn; tiểu thuyết trinh thám phong cách lạnh lùng, gai góc.
| Cách đọc | ハードボイルド |
|---|---|
| Romaji | haadoboirudo |
| Từ loại | tính từ -na, danh từ |
ハードボイルドハードボイルド
haadoboirudo
lạnh lùng, gai góc, cứng rắn; tiểu thuyết trinh thám phong cách lạnh lùng, gai góc
- 1tính từ -na · danh từ lạnh lùng, gai góc, cứng rắnhard-boiled (person, style, etc.); tough
- 2danh từ tiểu thuyết trinh thám phong cách lạnh lùng, gai góchard-boiled fiction