Từ vựng

ハードディスク (haadodeisuku) nghĩa là gì?

ハードディスク trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) ổ đĩa cứng, ổ cứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcハードディスク
Romajihaadodeisuku
Từ loạidanh từ
ハードディスク
haadodeisuku

(máy tính) ổ đĩa cứng, ổ cứng

  1. 1danh từ (máy tính) ổ đĩa cứng, ổ cứnghard disk (drive); hard drive

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.