Từ vựng
ハードカバー (haadokabaa) nghĩa là gì?
ハードカバー trong tiếng Nhật nghĩa là sách bìa cứng sang trọng và bền chắc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ハードカバー |
|---|
| Romaji | haadokabaa |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
ハードカバーハードカバー
haadokabaa
sách bìa cứng sang trọng và bền chắc
- 1danh từ · tính từ の sách bìa cứng sang trọng và bền chắchardcover; hardback