Từ vựng

ハート (haato) nghĩa là gì?

ハート trong tiếng Nhật nghĩa là trái tim, tấm lòng; (bài) chất cơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcハート
Romajihaato
Từ loạidanh từ
ハート
haato

trái tim, tấm lòng; (bài) chất cơ

  1. 1danh từ trái tim, tấm lòngheart
  2. 2danh từ (bài) chất cơhearts (suit)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.