Từ vựng

ハンマー (hanmaa) nghĩa là gì?

ハンマー trong tiếng Nhật nghĩa là cái búa, búa tạ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcハンマー
Romajihanmaa
Từ loạidanh từ
ハンマー
hanmaa

cái búa, búa tạ

  1. 1danh từ cái búa, búa tạhammer

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.