Từ vựng

ハンド (hando) nghĩa là gì?

ハンド trong tiếng Nhật nghĩa là bàn tay; (viết tắt, thể thao) lỗi chạm tay trong bóng đá.

Thông tin tra cứu
Cách đọcハンド
Romajihando
Từ loạidanh từ
ハンド
hando

bàn tay; (viết tắt, thể thao) lỗi chạm tay trong bóng đá

  1. 1danh từ bàn tayhand
  2. 2danh từ (viết tắt, thể thao) lỗi chạm tay trong bóng đáhandball (soccer foul)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.