Từ vựng

ハンドメイド (handomeido) nghĩa là gì?

ハンドメイド trong tiếng Nhật nghĩa là làm thủ công, đồ làm bằng tay.

Thông tin tra cứu
Cách đọcハンドメイド
Romajihandomeido
Từ loạitính từ の, danh từ
ハンドメイド
handomeido

làm thủ công, đồ làm bằng tay

  1. 1tính từ の · danh từ làm thủ công, đồ làm bằng tayhandmade

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.