Từ vựng
ハンドメイド (handomeido) nghĩa là gì?
ハンドメイド trong tiếng Nhật nghĩa là làm thủ công, đồ làm bằng tay.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ハンドメイド |
|---|
| Romaji | handomeido |
|---|
| Từ loại | tính từ の, danh từ |
|---|
ハンドメイドハンドメイド
handomeido
làm thủ công, đồ làm bằng tay
- 1tính từ の · danh từ làm thủ công, đồ làm bằng tayhandmade