Từ vựng

ハンドブック (handobukku) nghĩa là gì?

ハンドブック trong tiếng Nhật nghĩa là sổ tay hướng dẫn, sách cẩm nang.

Thông tin tra cứu
Cách đọcハンドブック
Romajihandobukku
Từ loạidanh từ
ハンドブック
handobukku

sổ tay hướng dẫn, sách cẩm nang

  1. 1danh từ sổ tay hướng dẫn, sách cẩm nanghandbook

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.