Từ vựng
ハンドブック (handobukku) nghĩa là gì?
ハンドブック trong tiếng Nhật nghĩa là sổ tay hướng dẫn, sách cẩm nang.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ハンドブック |
|---|
| Romaji | handobukku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ハンドブックハンドブック
handobukku
sổ tay hướng dẫn, sách cẩm nang
- 1danh từ sổ tay hướng dẫn, sách cẩm nanghandbook