Từ vựng

ハンティング (hanteingu) nghĩa là gì?

ハンティング trong tiếng Nhật nghĩa là sự đi săn, sự săn bắn; hiện tượng tự dao động ở vòng phản hồi không hội tụ; (viết tắt) mũ nồi lưỡi trai kiểu thợ săn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcハンティング
Romajihanteingu
Từ loạidanh từ
ハンティング
hanteingu

sự đi săn, sự săn bắn; hiện tượng tự dao động ở vòng phản hồi không hội tụ; (viết tắt) mũ nồi lưỡi trai kiểu thợ săn

  1. 1danh từ sự đi săn, sự săn bắnhunting
  2. 2danh từ hiện tượng tự dao động ở vòng phản hồi không hội tụoscillatory behavior of a non-converging feedback loop (behaviour)
  3. 3danh từ (viết tắt) mũ nồi lưỡi trai kiểu thợ sănhunting cap

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.