Từ vựng

ハンター (hantaa) nghĩa là gì?

ハンター trong tiếng Nhật nghĩa là người đi săn, thợ săn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcハンター
Romajihantaa
Từ loạidanh từ
ハンター
hantaa

người đi săn, thợ săn

  1. 1danh từ người đi săn, thợ sănhunter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.