Từ vựng
ハング (hangu) nghĩa là gì?
ハング trong tiếng Nhật nghĩa là sự treo lên; (máy tính) hiện tượng treo máy, đơ hệ thống; (viết tắt) vách đá nhô ra phía ngoài.
| Cách đọc | ハング |
|---|---|
| Romaji | hangu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
ハングハング
hangu
sự treo lên; (máy tính) hiện tượng treo máy, đơ hệ thống; (viết tắt) vách đá nhô ra phía ngoài
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự treo lênhanging (up)
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (máy tính) hiện tượng treo máy, đơ hệ thốnghang; freeze; lockup
- 3danh từ (viết tắt) vách đá nhô ra phía ngoàioverhang